01/06/2026
Hello world!
Welcome to WordPress. This is your first post. Edit or delete it, then start writing!
Theo dõi giá vàng SJC, PNJ, DOJI, vàng thế giới và tỷ giá ngoại tệ — chính xác, nhanh chóng, miễn phí.
Đơn vị tính: nghìn đồng/chỉ. Giá mang tính tham khảo.
| Thương hiệu | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
SJCSJC |
Vàng miếng SJC | 11.900 | 12.100 | ▲ +150 |
SJCSJC |
Nhẫn SJC 99,99 1 chỉ | 11.480 | 11.650 | ▲ +120 |
PNJPNJ |
Vàng miếng PNJ | 11.850 | 12.050 | ▲ +130 |
PNJPNJ |
Nhẫn PNJ 24K | 11.480 | 11.650 | ▼ -40 |
DOJDOJI |
Vàng miếng SJC HN | 11.900 | 12.100 | ▲ +150 |
DOJDOJI |
Nhẫn Hưng Thịnh Vượng | 11.500 | 11.670 | ▲ +110 |
BTMBảo Tín |
Vàng miếng SJC | 11.890 | 12.090 | ▲ +140 |
BTMBảo Tín |
Nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo | 11.520 | 11.690 | ▲ +100 |
PQPhú Quý |
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 11.510 | 11.680 | — 0 |
Diễn biến giá mua vào / bán ra theo thời gian.
XAU/USD — Đơn vị: USD/ounce.
Tham khảo Vietcombank.
| Ngoại tệ | Mua TM | Mua CK | Bán |
|---|---|---|---|
USDĐô la Mỹ |
25.320 | 25.350 | 25.710 |
EUREuro |
27.180 | 27.450 | 28.920 |
JPYYên Nhật |
168,2 | 169,9 | 178,5 |
GBPBảng Anh |
32.180 | 32.510 | 33.640 |
AUDĐô la Úc |
16.280 | 16.440 | 17.080 |
CNYNhân dân tệ |
3.450 | 3.485 | 3.600 |
Cập nhật phân tích, nhận định mới nhất.
Welcome to WordPress. This is your first post. Edit or delete it, then start writing!
Đăng ký email để không bỏ lỡ biến động giá vàng quan trọng.